timetable
/ˈtaɪmteɪbl/ Giọng Mỹ n.
thời khoá biểu
time + table
Check the timetable to find your first class.
Xem thời khoá biểu để biết tiết học đầu tiên của bạn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
table — cái bàn; bảng biểu
🍽️🟦tablecloth 🥄tablespoon 🪵🍽️tabletop 🍽️🍴tableware 💿🔄turntable ☕coffee table 🍳kitchen table 🪑dining table 🛏️⏰bedside table 🧺picnic table 🪴side table ✖️🔢times table 🏓table tennis 💡table lamp 🧂table salt 🙏🍴table manners
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vegetable — rau — gốc Latin vegetabilis, KHÔNG chứa table
- comfortable — chỉ trùng chuỗi chữ
- turn the tables — lật ngược thế cờ — thành ngữ
- stable — chuồng ngựa, ổn định — chỉ trùng chuỗi chữ, không phải s + table
- tablet — máy tính bảng, viên thuốc — một từ riêng, không phải table + t
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
time — thời gian, giờ giấc
🛏️🕘bedtime ☀️🕛daytime 🍱🕛lunchtime ⌛lifetime 🕐💼part-time 🕗💼full-time ⏰➕overtime 🍲🕖dinnertime 🧸playtime 😴naptime 📖storytime 🎭showtime 🌙nighttime 🍉summertime ☃️wintertime 🌸springtime ⏸️halftime 🎨free time 📞anytime 🤔sometime 🌐time zone 🕰️time machine ⏱️timekeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
- timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
- centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
- sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm