Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

someplace

/ˈsʌmpleɪs/ Giọng Mỹ adv.

một chỗ nào đó

some + place

Let's find someplace quiet to study.

Mình tìm chỗ nào đó yên tĩnh để học đi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

some — một vài; nào đó

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • awesome — tuyệt vời — -some ở đây là hậu tố, không phải "một vài"
  • handsome — đẹp trai — không phải "vài bàn tay"
  • some time — viết rời = một khoảng thời gian (khá lâu), khác sometime (một lúc nào đó)