steady
/ˈstedi/ Giọng Mỹ adj.
vững, ổn định
Keep your hand steady while cutting the paper.
Giữ tay cho vững khi cắt giấy.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈstedi/ Giọng Mỹ adj.
vững, ổn định
Keep your hand steady while cutting the paper.
Giữ tay cho vững khi cắt giấy.