Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dinnertime

/ˈdɪnərtaɪm/ Giọng Mỹ n.

giờ ăn tối

dinner + time

Please come home before dinnertime.

Con nhớ về nhà trước giờ ăn tối nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

time — thời gian, giờ giấc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
  • timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
  • centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
  • sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm