Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

roughly

/ˈrʌfli/ Giọng Mỹ adv.

khoảng chừng, xấp xỉ

The trip takes roughly two hours by bus.

Chuyến đi mất khoảng chừng hai tiếng bằng xe buýt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

degree — mức độ