sufficiently
/səˈfɪʃntli/ Giọng Mỹ adv.
đủ mức cần thiết
The soup was not sufficiently salted for him.
Món canh chưa được nêm muối đủ mức cần thiết với anh ấy.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/səˈfɪʃntli/ Giọng Mỹ adv.
đủ mức cần thiết
The soup was not sufficiently salted for him.
Món canh chưa được nêm muối đủ mức cần thiết với anh ấy.