Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

halftime

/ˈhæftaɪm/ Giọng Mỹ n.

giờ nghỉ giữa trận

half + time

Our coach gave us water at halftime.

Giờ nghỉ giữa trận, thầy huấn luyện viên đưa nước cho chúng mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

time — thời gian, giờ giấc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
  • timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
  • centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
  • sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm