fully
/ˈfʊli/ Giọng Mỹ adv.
đầy đủ, trọn vẹn
The water tank is now fully filled.
Bể nước giờ đã được đổ đầy trọn vẹn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈfʊli/ Giọng Mỹ adv.
đầy đủ, trọn vẹn
The water tank is now fully filled.
Bể nước giờ đã được đổ đầy trọn vẹn.