Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

junkyard

/ˈdʒʌŋkjɑːrd/ Giọng Mỹ n.

bãi phế liệu

junk + yard

Old cars end up in the junkyard.

Những chiếc xe cũ cuối cùng nằm ở bãi phế liệu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

yard — cái sân; bãi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
  • graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa