Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

backyard

/ˌbækˈjɑːrd/ Giọng Mỹ n.

sân sau

back + yard

We planted tall sunflowers in the backyard.

Chúng tôi trồng những cây hướng dương cao ở sân sau.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

back — lưng; phía sau

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • feedback — phản hồi — nghĩa bóng
  • backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng
  • backbone — bản lĩnh — nghĩa bóng ở nghĩa thứ hai
  • piggyback — cõng trên lưng — chẳng dính gì đến con heo con
  • setback — trở ngại, bước lùi — danh từ từ cụm động từ, không phải đặt ra phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

yard — cái sân; bãi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
  • graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa