backyard
/ˌbækˈjɑːrd/ Giọng Mỹ n.
sân sau
back + yard
We planted tall sunflowers in the backyard.
Chúng tôi trồng những cây hướng dương cao ở sân sau.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
back — lưng; phía sau
🎒backpack 🚪🔙backdoor 🔙😣backache 💺🔙backseat 🏇horseback 🎭🔙backstage 🖼️🔙background 🪑backrest ✋🪵backscratcher 🏊backstroke 🤸backbend 🏀backboard 🔙🤸backflip ⌨️backspace 📜backstory 📖paperback 🦍silverback
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- feedback — phản hồi — nghĩa bóng
- backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng
- backbone — bản lĩnh — nghĩa bóng ở nghĩa thứ hai
- piggyback — cõng trên lưng — chẳng dính gì đến con heo con
- setback — trở ngại, bước lùi — danh từ từ cụm động từ, không phải đặt ra phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
yard — cái sân; bãi
🌷front yard 🏫schoolyard 🐓farmyard ⛲courtyard ⛪churchyard 🪦graveyard 🗑️junkyard 🚢shipyard 🍇vineyard 🏷️yard sale 🍂yard work
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
- graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa