Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

graveyard

/ˈɡreɪvjɑːrd/ Giọng Mỹ n.

nghĩa địa

grave + yard

The story takes place in a spooky graveyard.

Câu chuyện diễn ra ở một nghĩa địa rùng rợn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

yard — cái sân; bãi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
  • graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa