front yard
/ˌfrʌnt ˈjɑːrd/ Giọng Mỹ n.
sân trước
front + yard
The kids are playing in the front yard.
Bọn trẻ đang chơi ở sân trước.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
yard — cái sân; bãi
🏡backyard 🏫schoolyard 🐓farmyard ⛲courtyard ⛪churchyard 🪦graveyard 🗑️junkyard 🚢shipyard 🍇vineyard 🏷️yard sale 🍂yard work
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
- graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa