Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

vineyard

/ˈvɪnjərd/ Giọng Mỹ n.

vườn nho

vine + yard

We picked grapes at a vineyard.

Chúng tôi hái nho ở một vườn nho.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

yard — cái sân; bãi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
  • graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa