yard sale
/ˈjɑːrd seɪl/ Giọng Mỹ n.
buổi bán đồ cũ trước sân nhà
yard + sale
We sold our old toys at a yard sale.
Chúng tôi bán đồ chơi cũ ở buổi bán đồ cũ trước sân nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
yard — cái sân; bãi
🏡backyard 🌷front yard 🏫schoolyard 🐓farmyard ⛲courtyard ⛪churchyard 🪦graveyard 🗑️junkyard 🚢shipyard 🍇vineyard 🍂yard work
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
- graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa