Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

yard sale

/ˈjɑːrd seɪl/ Giọng Mỹ n.

buổi bán đồ cũ trước sân nhà

yard + sale

We sold our old toys at a yard sale.

Chúng tôi bán đồ chơi cũ ở buổi bán đồ cũ trước sân nhà.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

yard — cái sân; bãi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
  • graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa