farmyard
/ˈfɑːrmjɑːrd/ Giọng Mỹ n.
sân nông trại
farm + yard
Chickens ran freely around the muddy farmyard.
Đàn gà chạy tự do quanh cái sân trại lầy bùn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
farm — nông trại
🧑🌾🪣farmhand 👷🌾farmworker 🚜farming 🐄🥛dairy farm 💨🌀wind farm 🐟🏞️fish farm 🐔🥚chicken farm 🐷pig farm 🐑sheep farm 🐴horse farm 🦐shrimp farm 🍊🌳fruit farm 🌷🌻flower farm 🍓strawberry farm 🥕🥬vegetable farm 🏠🌾farmhouse 🌾🟩farmland 🌽🧺farm stand 🐐🐖farm animal
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- farm out — giao việc ra ngoài làm — nghĩa bóng, chẳng liên quan nông trại
- server farm — cụm máy chủ đặt san sát — mượn hình ảnh trại, không trồng trọt gì
- farm team — đội trẻ nuôi quân cho đội lớn — nghĩa bóng trong thể thao
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
yard — cái sân; bãi
🏡backyard 🌷front yard 🏫schoolyard ⛲courtyard ⛪churchyard 🪦graveyard 🗑️junkyard 🚢shipyard 🍇vineyard 🏷️yard sale 🍂yard work
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
- graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa