mango tree
/ˈmæŋɡoʊ triː/ Giọng Mỹ n.
cây xoài
mango + tree
We sat in the shade of the mango tree.
Chúng mình ngồi dưới bóng mát của cây xoài.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
tree — cái cây
🍎apple tree 🍊orange tree 🥥coconut tree 🍒cherry tree 🧧kumquat tree 🍐fruit tree 🌲pine tree 🌴palm tree 🌰oak tree 🍁maple tree 🎄Christmas tree 👨👩👧family tree 🐦treetop 🛖treehouse 🪵tree trunk 🪓tree stump 🐸tree frog
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shoe tree — cốt giày — khuôn gỗ nhét vào giày cho giữ dáng, chẳng phải cây mọc ra giày
- barking up the wrong tree — nhầm đối tượng, trách nhầm người — thành ngữ, không phải sủa nhầm cây