apple tree
/ˈæpl triː/ Giọng Mỹ n.
cây táo
apple + tree
There is an old apple tree behind our school.
Có một cây táo già phía sau trường mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
tree — cái cây
🍊orange tree 🥭mango tree 🥥coconut tree 🍒cherry tree 🧧kumquat tree 🍐fruit tree 🌲pine tree 🌴palm tree 🌰oak tree 🍁maple tree 🎄Christmas tree 👨👩👧family tree 🐦treetop 🛖treehouse 🪵tree trunk 🪓tree stump 🐸tree frog
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shoe tree — cốt giày — khuôn gỗ nhét vào giày cho giữ dáng, chẳng phải cây mọc ra giày
- barking up the wrong tree — nhầm đối tượng, trách nhầm người — thành ngữ, không phải sủa nhầm cây