treetop
/ˈtriːtɑːp/ Giọng Mỹ n.
ngọn cây
tree + top
A monkey jumped from treetop to treetop.
Một chú khỉ nhảy từ ngọn cây này sang ngọn cây khác.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
top — đỉnh; mặt trên
⛰️🪁hilltop 🏔️mountaintop 🏢🎆rooftop 🪵🍽️tabletop 🥣countertop 🖥️desktop 💻laptop 🏢⬆️top floor 🛏️⬆️top bunk 🍪⬆️top shelf 🪱🟫topsoil
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- tank top — áo ba lỗ — chẳng dính gì tới xe tăng hay bể nước
- spinning top — con quay đồ chơi — top ở đây là con quay, không phải đỉnh
- top dog — kẻ đứng đầu, người giỏi nhất — nghĩa bóng, chẳng có con chó nào
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
tree — cái cây
🍎apple tree 🍊orange tree 🥭mango tree 🥥coconut tree 🍒cherry tree 🧧kumquat tree 🍐fruit tree 🌲pine tree 🌴palm tree 🌰oak tree 🍁maple tree 🎄Christmas tree 👨👩👧family tree 🛖treehouse 🪵tree trunk 🪓tree stump 🐸tree frog
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shoe tree — cốt giày — khuôn gỗ nhét vào giày cho giữ dáng, chẳng phải cây mọc ra giày
- barking up the wrong tree — nhầm đối tượng, trách nhầm người — thành ngữ, không phải sủa nhầm cây