Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

treetop

/ˈtriːtɑːp/ Giọng Mỹ n.

ngọn cây

tree + top

A monkey jumped from treetop to treetop.

Một chú khỉ nhảy từ ngọn cây này sang ngọn cây khác.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

top — đỉnh; mặt trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tank top — áo ba lỗ — chẳng dính gì tới xe tăng hay bể nước
  • spinning top — con quay đồ chơi — top ở đây là con quay, không phải đỉnh
  • top dog — kẻ đứng đầu, người giỏi nhất — nghĩa bóng, chẳng có con chó nào
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

tree — cái cây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shoe tree — cốt giày — khuôn gỗ nhét vào giày cho giữ dáng, chẳng phải cây mọc ra giày
  • barking up the wrong tree — nhầm đối tượng, trách nhầm người — thành ngữ, không phải sủa nhầm cây