coconut tree
/ˈkoʊkənʌt triː/ Giọng Mỹ n.
cây dừa
coconut + tree
A monkey climbed the tall coconut tree.
Một chú khỉ trèo lên cây dừa cao vút.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
tree — cái cây
🍎apple tree 🍊orange tree 🥭mango tree 🍒cherry tree 🧧kumquat tree 🍐fruit tree 🌲pine tree 🌴palm tree 🌰oak tree 🍁maple tree 🎄Christmas tree 👨👩👧family tree 🐦treetop 🛖treehouse 🪵tree trunk 🪓tree stump 🐸tree frog
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shoe tree — cốt giày — khuôn gỗ nhét vào giày cho giữ dáng, chẳng phải cây mọc ra giày
- barking up the wrong tree — nhầm đối tượng, trách nhầm người — thành ngữ, không phải sủa nhầm cây