Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

coconut tree

/ˈkoʊkənʌt triː/ Giọng Mỹ n.

cây dừa

coconut + tree

A monkey climbed the tall coconut tree.

Một chú khỉ trèo lên cây dừa cao vút.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

tree — cái cây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shoe tree — cốt giày — khuôn gỗ nhét vào giày cho giữ dáng, chẳng phải cây mọc ra giày
  • barking up the wrong tree — nhầm đối tượng, trách nhầm người — thành ngữ, không phải sủa nhầm cây