Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

maple tree

/ˈmeɪpl triː/ Giọng Mỹ n.

cây phong

maple + tree

The maple tree turns red in the fall.

Cây phong chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

tree — cái cây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shoe tree — cốt giày — khuôn gỗ nhét vào giày cho giữ dáng, chẳng phải cây mọc ra giày
  • barking up the wrong tree — nhầm đối tượng, trách nhầm người — thành ngữ, không phải sủa nhầm cây