Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tree trunk

/ˈtriː trʌŋk/ Giọng Mỹ n.

thân cây

tree + trunk

The tree trunk was too wide to hug.

Thân cây to quá, ôm không xuể.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

tree — cái cây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shoe tree — cốt giày — khuôn gỗ nhét vào giày cho giữ dáng, chẳng phải cây mọc ra giày
  • barking up the wrong tree — nhầm đối tượng, trách nhầm người — thành ngữ, không phải sủa nhầm cây