Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

database

/ˈdeɪtəbeɪs/ Giọng Mỹ n.

cơ sở dữ liệu

The library database shows which books are still available.

Cơ sở dữ liệu của thư viện cho biết sách nào còn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

research — nghiên cứu

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

software — phần mềm