graphics
/ˈɡræfɪks/ Giọng Mỹ n.
phần hình ảnh trong máy
The graphics in this racing game look almost real.
Phần hình ảnh của trò đua xe này trông gần như thật.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɡræfɪks/ Giọng Mỹ n.
phần hình ảnh trong máy
The graphics in this racing game look almost real.
Phần hình ảnh của trò đua xe này trông gần như thật.