Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

animation

/ˌænɪˈmeɪʃn/ Giọng Mỹ n.

phim hoạt hình, ảnh động

My cousin made a short animation of a dancing cat.

Anh họ tôi làm một đoạn phim hoạt hình ngắn về chú mèo nhảy múa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

software — phần mềm