rank
/ræŋk/ Giọng Mỹ n.
thứ hạng
She climbed to third rank in the chess club.
Cô ấy leo lên thứ hạng ba trong câu lạc bộ cờ vua.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ræŋk/ Giọng Mỹ n.
thứ hạng
She climbed to third rank in the chess club.
Cô ấy leo lên thứ hạng ba trong câu lạc bộ cờ vua.