calculate
/ˈkælkjuleɪt/ Giọng Mỹ v.
tính toán
We calculate the cost of paint for the fence.
Chúng tôi tính toán chi phí sơn cho hàng rào.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkælkjuleɪt/ Giọng Mỹ v.
tính toán
We calculate the cost of paint for the fence.
Chúng tôi tính toán chi phí sơn cho hàng rào.