Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

measurement

/ˈmeʒərmənt/ Giọng Mỹ n.

số đo, phép đo

Take a measurement of the table before buying cloth.

Hãy lấy số đo cái bàn trước khi mua vải.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

research — nghiên cứu