inquiry
/ˈɪnkwəri/ Giọng Mỹ n.
cuộc tìm hiểu, cuộc điều tra
The school opened an inquiry into the missing tablets.
Nhà trường mở một cuộc tìm hiểu về những máy tính bảng bị mất.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɪnkwəri/ Giọng Mỹ n.
cuộc tìm hiểu, cuộc điều tra
The school opened an inquiry into the missing tablets.
Nhà trường mở một cuộc tìm hiểu về những máy tính bảng bị mất.