Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

probability

/ˌprɑːbəˈbɪləti/ Giọng Mỹ n.

xác suất

The probability of rain tomorrow is about eighty percent.

Xác suất mưa ngày mai vào khoảng tám mươi phần trăm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

research — nghiên cứu