Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

circuit

/ˈsɜːrkɪt/ Giọng Mỹ n.

mạch điện

One broken circuit stops the whole string of lights.

Chỉ một mạch điện đứt là cả dây đèn tắt ngóm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

software — phần mềm