Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

framework

/ˈfreɪmwɜːrk/ Giọng Mỹ n.

bộ khung, sườn để dựa vào

We used a four-part framework to plan the debate.

Chúng tôi dùng một bộ khung bốn phần để dựng bài tranh luận.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

research — nghiên cứu