Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

research

/rɪˈsɜːrtʃ/ Giọng Mỹ n.

việc nghiên cứu

Our class did research on frogs in the pond.

Lớp em đã làm một bài nghiên cứu về loài ếch trong ao.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

research — nghiên cứu