Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

estimate

/ˈestɪmət/ Giọng Mỹ n.

con số ước tính

His estimate of the crowd was two thousand people.

Con số ước tính của anh ấy về đám đông là hai nghìn người.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

research — nghiên cứu