Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

survey

/ˈsɜːrveɪ/ Giọng Mỹ n.

cuộc khảo sát

Our survey found that most students skip breakfast.

Cuộc khảo sát của chúng tôi cho thấy phần lớn học sinh bỏ bữa sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

research — nghiên cứu