Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

virtual

/ˈvɜːrtʃuəl/ Giọng Mỹ adj.

ảo, hiện ra trên máy

The museum offers a virtual tour for faraway classes.

Bảo tàng mở một chuyến tham quan ảo cho các lớp ở xa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

software — phần mềm