Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

graphic

/ˈɡræfɪk/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về hình vẽ, đồ hoạ

My sister studies graphic design at an evening class.

Chị tôi học thiết kế đồ hoạ ở một lớp buổi tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

software — phần mềm