Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rating

/ˈreɪtɪŋ/ Giọng Mỹ n.

mức xếp hạng được chấm

This noodle stall keeps a five-star rating online.

Quán bún này giữ mức xếp hạng năm sao trên mạng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

research — nghiên cứu