Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

installation

/ˌɪnstəˈleɪʃn/ Giọng Mỹ n.

việc lắp đặt, lần cài đặt

The installation of the ceiling fan took ten minutes.

Việc lắp đặt chiếc quạt trần mất mười phút.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

software — phần mềm