Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

analyst

/ˈænəlɪst/ Giọng Mỹ n.

chuyên viên phân tích

A weather analyst explained why the storm turned north.

Một chuyên viên phân tích thời tiết giải thích vì sao bão rẽ lên phía bắc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

research — nghiên cứu