Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

attachment

/əˈtætʃmənt/ Giọng Mỹ n.

tệp đính kèm

She sent the drawing as an attachment, not a link.

Cô ấy gửi bức vẽ dưới dạng tệp đính kèm chứ không phải đường dẫn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

software — phần mềm