Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

artificial

/ˌɑːrtɪˈfɪʃl/ Giọng Mỹ adj.

nhân tạo

The camera adds artificial light when the room is dark.

Chiếc máy ảnh thêm ánh sáng nhân tạo khi trong phòng tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

software — phần mềm