Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

random

/ˈrændəm/ Giọng Mỹ adj.

ngẫu nhiên

The teacher picked a random name from the hat.

Cô giáo rút một cái tên ngẫu nhiên trong mũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

research — nghiên cứu