mousehole
/ˈmaʊshoʊl/ Giọng Mỹ n.
lỗ chuột
mouse + hole
The cheese disappeared near the mousehole.
Miếng pho mát biến mất ở gần lỗ chuột.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hole — cái lỗ, cái hố
🔑🕳️keyhole 👔🔘buttonhole 🫙🌬️air hole 🐋💨blowhole 🐇🕳️rabbit hole 🐘💧water hole 🚧🕳️sinkhole 🌌⚫black hole 📌🔦pinhole 📄⚪hole punch ⛳🏆hole-in-one
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pothole — ổ gà trên mặt đường — không phải lỗ thủng trên cái nồi
- loophole — kẽ hở của luật lệ — nghĩa bóng, chẳng có cái lỗ thật nào
- pigeonhole — xếp ai đó vào một khuôn cố định — nghĩa bóng, không phải lỗ cho chim bồ câu