Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

blowhole

/ˈbloʊhoʊl/ Giọng Mỹ n.

lỗ thở của cá voi

blow + hole

The whale shot water out of its blowhole.

Con cá voi phun nước ra từ lỗ thở của nó.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hole — cái lỗ, cái hố

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pothole — ổ gà trên mặt đường — không phải lỗ thủng trên cái nồi
  • loophole — kẽ hở của luật lệ — nghĩa bóng, chẳng có cái lỗ thật nào
  • pigeonhole — xếp ai đó vào một khuôn cố định — nghĩa bóng, không phải lỗ cho chim bồ câu