blowhole
/ˈbloʊhoʊl/ Giọng Mỹ n.
lỗ thở của cá voi
blow + hole
The whale shot water out of its blowhole.
Con cá voi phun nước ra từ lỗ thở của nó.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hole — cái lỗ, cái hố
🔑🕳️keyhole 👔🔘buttonhole 🫙🌬️air hole 🐭🧀mousehole 🐇🕳️rabbit hole 🐘💧water hole 🚧🕳️sinkhole 🌌⚫black hole 📌🔦pinhole 📄⚪hole punch ⛳🏆hole-in-one
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pothole — ổ gà trên mặt đường — không phải lỗ thủng trên cái nồi
- loophole — kẽ hở của luật lệ — nghĩa bóng, chẳng có cái lỗ thật nào
- pigeonhole — xếp ai đó vào một khuôn cố định — nghĩa bóng, không phải lỗ cho chim bồ câu