Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pinhole

/ˈpɪnhoʊl/ Giọng Mỹ n.

lỗ nhỏ bằng đầu kim

pin + hole

Light came in through a tiny pinhole in the box.

Ánh sáng lọt vào qua một lỗ nhỏ xíu trên chiếc hộp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hole — cái lỗ, cái hố

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pothole — ổ gà trên mặt đường — không phải lỗ thủng trên cái nồi
  • loophole — kẽ hở của luật lệ — nghĩa bóng, chẳng có cái lỗ thật nào
  • pigeonhole — xếp ai đó vào một khuôn cố định — nghĩa bóng, không phải lỗ cho chim bồ câu