Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sinkhole

/ˈsɪŋkhoʊl/ Giọng Mỹ n.

hố sụt

sink + hole

A huge sinkhole opened in the middle of the road.

Một hố sụt lớn xuất hiện giữa đường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hole — cái lỗ, cái hố

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pothole — ổ gà trên mặt đường — không phải lỗ thủng trên cái nồi
  • loophole — kẽ hở của luật lệ — nghĩa bóng, chẳng có cái lỗ thật nào
  • pigeonhole — xếp ai đó vào một khuôn cố định — nghĩa bóng, không phải lỗ cho chim bồ câu