Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

keyhole

/ˈkiːhoʊl/ Giọng Mỹ n.

lỗ khoá

key + hole

I looked through the keyhole into the dark room.

Tôi nhìn qua lỗ khoá vào căn phòng tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hole — cái lỗ, cái hố

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pothole — ổ gà trên mặt đường — không phải lỗ thủng trên cái nồi
  • loophole — kẽ hở của luật lệ — nghĩa bóng, chẳng có cái lỗ thật nào
  • pigeonhole — xếp ai đó vào một khuôn cố định — nghĩa bóng, không phải lỗ cho chim bồ câu
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

key — chìa khoá; phím

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
  • key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
  • hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
  • low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp