keyhole
/ˈkiːhoʊl/ Giọng Mỹ n.
lỗ khoá
key + hole
I looked through the keyhole into the dark room.
Tôi nhìn qua lỗ khoá vào căn phòng tối.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hole — cái lỗ, cái hố
👔🔘buttonhole 🫙🌬️air hole 🐋💨blowhole 🐭🧀mousehole 🐇🕳️rabbit hole 🐘💧water hole 🚧🕳️sinkhole 🌌⚫black hole 📌🔦pinhole 📄⚪hole punch ⛳🏆hole-in-one
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pothole — ổ gà trên mặt đường — không phải lỗ thủng trên cái nồi
- loophole — kẽ hở của luật lệ — nghĩa bóng, chẳng có cái lỗ thật nào
- pigeonhole — xếp ai đó vào một khuôn cố định — nghĩa bóng, không phải lỗ cho chim bồ câu
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
key — chìa khoá; phím
⌨️keyboard 🔑🔤keyword 🔑🔗keyring 🔢keypad 🎤⭐keynote 🚗🔑car key 🏠🔑house key 🗝️master key 🔑🪴spare key 🎹piano key ⬅️➡️arrow key 💳key card ✅answer key
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
- key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
- hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
- low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp