uniform
/ˈjuːnɪfɔːrm/ Giọng Mỹ n, adj.
đồng phục; đồng nhất
uni- (một) +form →cùng một hình dạng
All players wear the same uniform during the match.
Tất cả cầu thủ mặc đồng phục giống nhau trong trận đấu.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
form — hình dạng, khuôn
⚠ KHÔNG đưa perform vào sơ đồ này. Perform từ tiếng Pháp cổ parfournir (par- + fournir 'cung cấp'), họ hàng với furnish. Chính tả bị đổi do người ta tưởng liên quan form.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- uniform — Đúng gốc forma (unus + forma 'một hình dạng') — không phải bẫy.
- perform — Từ parfournir tiếng Pháp cổ 'hoàn tất', họ hàng furnish; '-form' là do dân gian gán nhầm.
- former — Từ forma tiếng Anh cổ nghĩa 'đầu tiên', gốc Giéc-manh *fruma-; chỉ thời gian, không phải hình dạng.
- formidable — Từ formido 'nỗi kinh hoàng' và formidare 'sợ hãi'; không dính dáng tới hình dạng.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
uni — một, đơn nhất
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- un- phủ định: unhappy, unable, unfair, unlock, unknown — tiền tố phủ định gốc Germanic (tiếng Anh cổ un-, gốc PIE *ne 'không') — KHÔNG phải unus 'một'. Đây là bẫy phổ biến nhất của gốc này: gặp un- ở đầu từ phải hỏi 'không' hay 'một'
- uncle — từ Latin avunculus 'cậu, bác' qua tiếng Pháp cổ oncle — không liên quan unus
- under / understand — gốc Germanic (tiếng Anh cổ under) — chỉ giống hai chữ cái đầu
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm