Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shirt

/ʃɜːrt/ Giọng Mỹ

áo sơ mi

vần /ɜːr/

My brother spilled juice on his new shirt.

Anh trai tôi làm đổ nước ép lên chiếc áo sơ mi mới.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

ir / ur / ear / or — /ɜːr/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hear — /hɪr/ → nhưng heard /hɜːrd/ — thêm d là đổi âm
  • fire — /faɪr/ → ir ở đây đọc /aɪr/
  • born — /bɔːrn/ → born /ɔːr/ khác burn /ɜːr/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo