Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

glove

/ɡlʌv/ Giọng Mỹ n.

chiếc găng tay (một chiếc)

I lost my left glove on the way home.

Tôi làm mất chiếc găng tay trái trên đường về nhà.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo